Từ vựng tiếng Trung
bì臂
Nghĩa tiếng Việt
cánh tay
1 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
臂
Bộ: 肉 (thịt)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '臂' có bộ '肉' chỉ ý nghĩa liên quan đến phần cơ thể, cụ thể là phần thịt.
- Phần bên phải của chữ '臂' là '辟', có nghĩa liên quan đến việc mở rộng hoặc phóng to, gợi ý đến chức năng của cánh tay.
→ Chữ '臂' có nghĩa là cánh tay, phần cơ thể quan trọng trong việc di chuyển và thực hiện nhiều chức năng khác nhau.
Từ ghép thông dụng
手臂
cánh tay
臂膀
cánh tay, sức mạnh
臂弯
khuỷu tay