Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để miêu tả vẻ ngoài trang nghiêm, lịch sự của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghi biểu
Từng chữ
- 仪nghidáng bên ngoài; lễ nghi, nghi thức
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa riêng: (1) ngoại hình/phong thái (人文语境); (2) thiết bị đo lường (kỹ thuật). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他仪表堂堂,给人留下深刻印象
Anh ấy có vẻ ngoài đường hoàng, để lại ấn tượng sâu sắc
- 飞机上的仪表显示一切正常
Các đồng hồ trên máy bay cho thấy mọi thứ bình thường
- 仪表整洁是职业形象的一部分
Ngoại hình gọn gàng là một phần của hình ảnh chuyên nghiệp
- 这款仪表盘设计简洁
Bảng đồng hồ này có thiết kế gọn gàng
Kết hợp thường gặp
- 仪表堂堂
vẻ ngoài đường hoàng, oai phong
- 仪表盘
bảng đồng hồ (ô tô, máy bay)
- 仪表整洁
ngoại hình gọn gàng
- 仪器仪表
thiết bị và đồng hồ đo lường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.