Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa riêng: (1) ngoại hình/phong thái (人文语境); (2) thiết bị đo lường (kỹ thuật). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他仪表堂堂,给人留下深刻印象
Anh ấy có vẻ ngoài đường hoàng, để lại ấn tượng sâu sắc
- 飞机上的仪表显示一切正常
Các đồng hồ trên máy bay cho thấy mọi thứ bình thường
- 仪表整洁是职业形象的一部分
Ngoại hình gọn gàng là một phần của hình ảnh chuyên nghiệp
- 这款仪表盘设计简洁
Bảng đồng hồ này có thiết kế gọn gàng
Kết hợp thường gặp
- 仪表堂堂
vẻ ngoài đường hoàng, oai phong
- 仪表盘
bảng đồng hồ (ô tô, máy bay)
- 仪表整洁
ngoại hình gọn gàng
- 仪器仪表
thiết bị và đồng hồ đo lường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.