Từ vựng tiếng Trung
fā*biǎo

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản; công bố; phát biểu (ý kiến)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ (Publication Verb)

Dùng cho công bố rộng rãi: bài viết, bài phát biểu, tuyên bố, album. Synonym: 公布 (công bố), 宣布 (tuyên bố). Phân biệt 出版 (xuất bản sách báo).

Câu ví dụ

  • 他在报纸上发表了文章。Tā zài bàozhǐ shàng fābiǎo le wénzhāng. thanh 1
  • 请发表你的意见。Qǐng fābiǎo nǐ de yìjiàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 发表演讲fābiǎo yǎnjiǎng thanh 1
  • 发表声明fābiǎo shēngmíng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.