Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ nét mặt, thần thái phản cảm xúc.
Câu ví dụ
- 她的表情很开心。
Thần thái của cô ấy rất vui.
- 他用表情表达自己的意思。
Anh ấy dùng thần thái để diễn đạt ý của mình.
- 我看不到他的表情。
Tôi không thấy thần thái của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 面部表情
- 表情丰富
- 微笑的表情
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.