Từ vựng tiếng Trung
biǎo*qíng

Nghĩa tiếng Việt

thần thái, biểu cảm

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ nét mặt, thần thái phản cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 她的表情很开心。Tā de biǎoqíng hěn kāixīn. thanh 1

    Thần thái của cô ấy rất vui.

  • 他用表情表达自己的意思。Tā yòng biǎoqíng biǎodá zìjǐ de yìsi. thanh 1

    Anh ấy dùng thần thái để diễn đạt ý của mình.

  • 我看不到他的表情。Wǒ kàn bù dào tā de biǎoqíng. thanh 3

    Tôi không thấy thần thái của anh ấy.

Kết hợp thường gặp

  • 面部表情 thanh 5
  • 表情丰富 thanh 5
  • 微笑的表情 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.