Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ表演 có thể là động từ (biểu diễn) hoặc danh từ (buổi biểu diễn). Là động từ, nó mang hành động trình diễn nghệ thuật trước công chúng. Là danh từ, nó chỉ một buổi diễn. Trong giao tiếp, người ta thường用 表演 cho các hoạt động nghệ thuật như múa, kịch, hát, chơi nhạc cụ.
Câu ví dụ
- 孩子们在舞台上表演舞蹈。
- 这个表演非常精彩。
Kết hợp thường gặp
- 表演节目
- 现场表演
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.