Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ năng lực diễn xuất của diễn viên, thường đi kèm các tính từ đánh giá như xuất sắc, non nớt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diễn kĩ
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa演技 dùng riêng cho diễn viên; không dùng cho kỹ năng âm nhạc hay thể thao.
Câu ví dụ
- 她的演技非常出色
Kỹ năng diễn xuất của cô ấy rất xuất sắc
- 这部电影的演技令人印象深刻
Diễn xuất trong bộ phim này để lại ấn tượng sâu sắc
- 年轻演员需要不断磨练演技
Diễn viên trẻ cần liên tục trau dồi kỹ năng diễn xuất
- 他凭借精湛的演技获得了大奖
Anh ấy nhờ diễn xuất xuất sắc mà giành được giải lớn
Kết hợp thường gặp
- 演技出色
diễn xuất xuất sắc
- 磨练演技
trau dồi kỹ năng diễn xuất
- 演技派
trường phái diễn xuất thực lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.