Nghĩa tiếng Việt
bồi; đắp; đóng khung; dán vách; bồi tường; bồi giấy; dán giấy (lên trần nhà)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裱 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo/vải) + 表 (Biểu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 衣 chỉ vật liệu vải/giấy dùng để bồi, 表 cho âm đọc. Nghĩa: bồi giấy/tranh/cuộn; dán cửa sổ.
Hán-Việt: bíu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bíu": vải (衣) bồi lên bề mặt (表) — 裱画 (bíu hoạ) là nghề bồi tranh, đóng khung tranh truyền thống.
Gương Hán-Việt
裝裱 (trang bíu) — đóng khung tranh; 裱糊 (bíu hồ) — dán giấy
Mở khoá kiến thức
Biết 裱 mở khoá từ 装裱 (trang bíu — đóng khung tranh) và 裱糊 (bíu hồ — dán giấy tường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裱 là chữ hình thanh: 衣 (t1=clothes, biểu nghĩa — áo/vải) + 表 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: loại khăn quàng ngoài áo (phụ nữ); bồi dán bản đồ, tranh cuộn, dán cửa sổ. Hợp từ: 裝裱 (trang bíu — đóng khung tranh), 裱糊 (bíu hồ — dán giấy tường).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他把字画送去装裱。
Ông ta đem tranh chữ đi đóng khung.
- 裱糊墙壁需要技巧。
Dán giấy tường cần kỹ thuật.
- 这幅画的裱褙工艺非常精湛。
Kỹ thuật bồi tranh của bức tranh này rất tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.