Từ vựng tiếng Trung
biǎo

Nghĩa tiếng Việt

bồi; đắp; đóng khung; dán vách; bồi tường; bồi giấy; dán giấy (lên trần nhà)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裱 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo/vải) + 表 (Biểu, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 衣 chỉ vật liệu vải/giấy dùng để bồi, 表 cho âm đọc. Nghĩa: bồi giấy/tranh/cuộn; dán cửa sổ.

Hán-Việt: bíu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bíu": vải (衣) bồi lên bề mặt (表) — 裱画 (bíu hoạ) là nghề bồi tranh, đóng khung tranh truyền thống.

Gương Hán-Việt

裝裱 (trang bíu) — đóng khung tranh; 裱糊 (bíu hồ) — dán giấy

Mở khoá kiến thức

Biết 裱 mở khoá từ 装裱 (trang bíu — đóng khung tranh) và 裱糊 (bíu hồ — dán giấy tường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 裱 là chữ hình thanh: 衣 (t1=clothes, biểu nghĩa — áo/vải) + 表 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: loại khăn quàng ngoài áo (phụ nữ); bồi dán bản đồ, tranh cuộn, dán cửa sổ. Hợp từ: 裝裱 (trang bíu — đóng khung tranh), 裱糊 (bíu hồ — dán giấy tường).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把字画送去装裱。tā bǎ zìhuà sòng qù zhuāngbiǎo. thanh 1

    Ông ta đem tranh chữ đi đóng khung.

  • 裱糊墙壁需要技巧。biǎohú qiángbì xūyào jìqiǎo. thanh 3

    Dán giấy tường cần kỹ thuật.

  • 这幅画的裱褙工艺非常精湛。zhè fú huà de biǎobèi gōngyì fēicháng jīngzhàn. thanh 4

    Kỹ thuật bồi tranh của bức tranh này rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ âm của 裱, cùng âm biǎo — nhưng 表 là bề mặt/đồng hồ

  • cùng âm biāo, nhưng 镖 là tiêu cục, phi tiêu (bộ 金)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.