Từ vựng tiếng Trung
tòng*kuai

Nghĩa tiếng Việt

vui sướng

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

12 nét

Bộ: (tim)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 痛: Bộ '疒' chỉ ý nghĩa liên quan đến bệnh hoặc đau đớn. Phần bên phải '甬' gợi ý cách phát âm và cũng liên quan đến sự thông qua hoặc chảy trôi, như cơn đau lan khắp cơ thể.
  • 快: Bộ '心' chỉ ý nghĩa liên quan đến tâm hồn hoặc cảm xúc. Phần bên phải '夬' chỉ ý nghĩa của sự nhanh chóng, khẩn cấp, tạo thành ý nghĩa là tâm hồn nhanh chóng cảm thấy vui vẻ.

痛快: Cảm giác vui vẻ, sảng khoái sau khi đã vượt qua nỗi đau hoặc khó khăn.

Từ ghép thông dụng

痛苦tòngkǔ

đau khổ

快乐kuàilè

vui vẻ

畅快chàngkuài

sảng khoái