Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả tâm trạng thoải mái hoặc tính cách, hành động thẳng thắn, dứt khoát
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thống khoái
Từng chữ
- 痛thốngđau đớn; quá mức
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 今天我们玩得真痛快,不想回家了。
Hôm nay chúng tôi chơi thật sảng khoái, không muốn về nhà nữa.
- 他性格直爽,说话办事都很痛快。
Tính cách anh ấy thẳng thắn, nói năng và làm việc đều rất dứt khoát.
- 喝完这杯冰水,感觉全身都痛快。
Uống xong ly nước đá này, cảm thấy cả người thật sảng khoái.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.