Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTích cực, chỉ mong chờ điều tốt. Khác với 等待 (chờ đợi trung lập).
Câu ví dụ
- 我很期待这次旅行
Tôi rất mong đợi chuyến đi này
- 我们期待你的好消息
Chúng tôi mong tin tốt của bạn
- 不要对他期待太高
Đừng kỳ vọng quá cao vào anh ấy
- 这是值得期待的比赛
Đây là trận đấu đáng mong chờ
Kết hợp thường gặp
- 期待
mong đợi
- 期待值
mức độ kỳ vọng
- 值得期待
đáng mong chờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.