Từ vựng tiếng Trung
qī*dài期
待
Nghĩa tiếng Việt
mong đợi
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
期
Bộ: 月 (tháng)
12 nét
待
Bộ: 彳 (bước chân)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '期' có bộ '月' (tháng) bên trái, thường liên quan đến thời gian hoặc thời kỳ. Bên phải là các nét biểu thị sự kỳ vọng và mong chờ.
- Chữ '待' có bộ '彳' (bước chân) bên trái, thể hiện sự chờ đợi, đi lại. Phần bên phải là các nét thể hiện hành động.
→ Kết hợp lại, '期待' có nghĩa là mong đợi, chờ đợi với sự kỳ vọng trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ ghép thông dụng
期待
mong đợi, kỳ vọng
期望
mong muốn, kỳ vọng
待机
chế độ chờ