Từ vựng tiếng Trung
tóng*qíng同
情
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
同
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
情
Bộ: 心 (tim)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 同: Bao gồm bộ '口' (miệng) và phần trên giống như '冂'. Nó có nghĩa là cùng nhau hoặc giống nhau.
- 情: Bao gồm bộ '心' (tim) và phần trên giống như '青'. Nó liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm.
→ 同情: Cảm thông, chia sẻ cảm xúc với người khác.
Từ ghép thông dụng
同情
cảm thông
同学
bạn học
同意
đồng ý