Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành động diễn ra trong im lặng, không phô trương
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
mặc mặc
Từng chữ
- 默mặclặng yên
- 默mặclặng yên
Tầng từ vựng
Từ láyDùng khi mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra âm thầm, không nói, không gây chú ý. Mang sắc thái cảm xúc, thường chỉ sự kiên nhẫn hoặc cam chịu.
Câu ví dụ
- 她默默地点了点头
Cô ấy lặng lẽ gật đầu
- 他默默地为这个家庭付出
Anh ấy âm thầm cống hiến cho gia đình này
- 大家都在默默流泪
Mọi người đều lặng lẽ rơi nước mắt
- 她默默地离开了
Cô ấy âm thầm rời đi
Kết hợp thường gặp
- 默默支持
âm thầm ủng hộ
- 默默无闻
vô danh, ít người biết đến
- 默默努力
âm thầm nỗ lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.