Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ trạng thái sốt ruột
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước cấp
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa着急 diễn tả tâm trạng nôn nóng, lo lắng. Hán-Việt 'trước' là bám vào; 'cấp' là khẩn cấp. Khi bám vào việc gấp thì ta nôn nóng, sốt ruột.
Câu ví dụ
- 别着急,慢慢来。
Đừng nôn nóng, từ từ.
- 我很着急地等消息。
Tôi lo lắng chờ tin tức.
- 妈妈为孩子着急。
Mẹ lo lắng cho con.
Kết hợp thường gặp
- 别着急
- 很着急
- 着急地说
- 着急等待
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.