Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
zháo*jí

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng, sốt ruột, nôn nóng

Âm Hán Việt

trước cấp

2 chữ20 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ trạng thái sốt ruột

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trước cấp

Từng chữ

  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
  • cấpvội vàng, kíp, nóng nảy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

着急 diễn tả tâm trạng nôn nóng, lo lắng. Hán-Việt 'trước' là bám vào; 'cấp' là khẩn cấp. Khi bám vào việc gấp thì ta nôn nóng, sốt ruột.

Câu ví dụ

  • 别着急,慢慢来。Bié zháojí, mànman lái. thanh 2

    Đừng nôn nóng, từ từ.

  • 我很着急地等消息。Wǒ hěn zháojí de děng xiāoxi. thanh 3

    Tôi lo lắng chờ tin tức.

  • 妈妈为孩子着急。Māma wèi háizi zháojí. thanh 1

    Mẹ lo lắng cho con.

Kết hợp thường gặp

  • 别着急
  • 很着急
  • 着急地说
  • 着急等待

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.