Từ vựng tiếng Trung
zháo*jí着
急
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng
2 chữ20 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
着
Bộ: 目 (mắt)
11 nét
急
Bộ: 心 (tim)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '着' có bộ '目' là mắt, biểu thị việc nhìn, quan sát hay chú ý.
- Chữ '急' gồm bộ '心' là tim, biểu thị cảm xúc, tâm trạng gấp gáp hay căng thẳng.
→ Khi kết hợp, '着急' có nghĩa là cảm giác lo lắng, bồn chồn hay gấp rút.
Từ ghép thông dụng
着火
bắt lửa
着想
suy nghĩ cho
急忙
vội vàng