Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa着急 diễn tả tâm trạng nôn nóng, lo lắng. Hán-Việt 'trước' là bám vào; 'cấp' là khẩn cấp. Khi bám vào việc gấp thì ta nôn nóng, sốt ruột.
Câu ví dụ
- 别着急,慢慢来。
Đừng nôn nóng, từ từ.
- 我很着急地等消息。
Tôi lo lắng chờ tin tức.
- 妈妈为孩子着急。
Mẹ lo lắng cho con.
Kết hợp thường gặp
- 别着急
- 很着急
- 着急地说
- 着急等待
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.