Từ vựng tiếng Trung
zháo*jí

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng, sốt ruột, nôn nóng

2 chữ20 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

着急 diễn tả tâm trạng nôn nóng, lo lắng. Hán-Việt 'trước' là bám vào; 'cấp' là khẩn cấp. Khi bám vào việc gấp thì ta nôn nóng, sốt ruột.

Câu ví dụ

  • 别着急,慢慢来。Bié zháojí, mànman lái. thanh 2

    Đừng nôn nóng, từ từ.

  • 我很着急地等消息。Wǒ hěn zháojí de děng xiāoxi. thanh 3

    Tôi lo lắng chờ tin tức.

  • 妈妈为孩子着急。Māma wèi háizi zháojí. thanh 1

    Mẹ lo lắng cho con.

Kết hợp thường gặp

  • 别着急 thanh 5
  • 很着急 thanh 5
  • 着急地说 thanh 5
  • 着急等待 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.