Nghĩa tiếng Việt
Đài Loan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臺 là chữ hội ý (Wiktionary xác nhận: {{Han compound|ls=ic|喬|室|abb1=yes}}). Kết hợp 喬 (kiều, cao vút — rút gọn) và 室 (thất, không gian có mái), tạo ý nghĩa: nơi cao, có sàn đứng. Cấu trúc thay đổi theo vùng và thời kỳ nhưng ngữ nghĩa nhất quán.
Hán-Việt: đài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đài": 喬 (cao) + 室 (phòng) — "đài" như "đài phát thanh", một căn phòng 室 được xây cao vút 喬 để phát sóng ra khắp nơi.
Gương Hán-Việt
đài trong "đài chiến" (chiến đài — đài quan sát), "vũ đài" (sân khấu), "đài loan" (Đài Loan — tên địa danh)
Mở khoá kiến thức
Biết 臺 (đài) mở khoá: 舞臺 (vũ đài — sân khấu), 臺灣 (Đài Loan), 臺階 (đài giai — bậc thềm), 講臺 (giảng đài — bục giảng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臺 là chữ hội ý gồm phần rút gọn của 喬 (cao vút) và 室 (phòng, không gian có mái). Ý nghĩa tổng hợp: bệ cao, sân khấu, đài quan sát. Wiktionary ghi: cấu trúc thay đổi theo vùng địa lý và thời kỳ lịch sử, nhưng ý nghĩa trung tâm là "nơi cao có mái hoặc sàn đứng". Dạng giản thể là 台.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 演员登上舞臺表演。
Diễn viên bước lên sân khấu biểu diễn.
- 老師站在講臺上授课。
Thầy giáo đứng trên bục giảng dạy học.
- 臺灣是一个美丽的岛屿。
Đài Loan là một hòn đảo đẹp.
- 古代皇宫有很多高臺。
Cung điện thời xưa có nhiều đài cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.