Từ vựng tiếng Trung
qián*tái

Nghĩa tiếng Việt

lễ tân

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '前' có bộ '刂' (dao) bên phải và một phần hình tượng của một cái cày bên trái, thể hiện ý nghĩa về sự tiến lên, di chuyển về phía trước.
  • Chữ '台' gồm có bộ '口' (miệng) kết hợp với phần trên lặp lại, tạo thành hình tượng một bục cao có thể nói lên từ đó.

前台 nghĩa là quầy lễ tân, nơi tiếp đón và xử lý công việc.

Từ ghép thông dụng

前面qiánmiàn

phía trước

前进qiánjìn

tiến lên

台上táishàng

trên sân khấu