Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vị trí, nơi chốn như quầy lễ tân trong khách sạn, công ty
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền đài
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khách sạn/văn phòng = quầy lễ tân; trong CNTT = frontend (phân biệt với 后台 backend); trong sân khấu = phần sân khấu phía trước.
Câu ví dụ
- 请到前台办理入住手续。
Vui lòng đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng.
- 前台小姐告诉我房间已经准备好了。
Nhân viên lễ tân cho tôi biết phòng đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
- 这个系统分前台和后台两个部分。
Hệ thống này chia làm hai phần: frontend và backend.
- 请留下联系方式,前台会通知您。
Vui lòng để lại thông tin liên lạc, bộ phận lễ tân sẽ thông báo cho bạn.
Kết hợp thường gặp
- 前台接待
nhân viên lễ tân, bộ phận tiếp tân
- 前台系统
hệ thống frontend
- 前台工作人员
nhân viên quầy lễ tân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.