Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khách sạn/văn phòng = quầy lễ tân; trong CNTT = frontend (phân biệt với 后台 backend); trong sân khấu = phần sân khấu phía trước.
Câu ví dụ
- 请到前台办理入住手续。
Vui lòng đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng.
- 前台小姐告诉我房间已经准备好了。
Nhân viên lễ tân cho tôi biết phòng đã chuẩn bị sẵn sàng rồi.
- 这个系统分前台和后台两个部分。
Hệ thống này chia làm hai phần: frontend và backend.
- 请留下联系方式,前台会通知您。
Vui lòng để lại thông tin liên lạc, bộ phận lễ tân sẽ thông báo cho bạn.
Kết hợp thường gặp
- 前台接待
nhân viên lễ tân, bộ phận tiếp tân
- 前台系统
hệ thống frontend
- 前台工作人员
nhân viên quầy lễ tân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.