Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ trạng thái phổ biến, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường thái
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ trạng thái bình thường, thường thấy. Trong ngữ cảnh hiện đại: '新常态' (new normal) chỉ trạng thái mới sau đại dịch hoặc thay đổi lớn.
Câu ví dụ
- 这是新常态
Đây là bình thường mới (new normal)
- 恢复常态
Khôi phục trạng thái bình thường
- 这种情况已经成了常态
Tình huống này đã thành bình thường
- 不是常态
Không phải bình thường
Kết hợp thường gặp
- 新常态
bình thường mới
- 成为常态
trở thành bình thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.