Từ vựng tiếng Trung
cháng*tài

Nghĩa tiếng Việt

bình thường

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 常: Bao gồm bộ '巾' (khăn) và các phần khác tạo thành nghĩa 'thường xuyên'.
  • 态: Kết hợp bộ '心' (tâm) với các nét khác thể hiện trạng thái cảm xúc hay tình trạng.

'常态' có nghĩa là trạng thái bình thường, thông thường trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

常常chángcháng

thường xuyên

常识chángshì

kiến thức phổ thông, thường thức

态度tàidù

thái độ