Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ trạng thái bình thường, thường thấy. Trong ngữ cảnh hiện đại: '新常态' (new normal) chỉ trạng thái mới sau đại dịch hoặc thay đổi lớn.
Câu ví dụ
- 这是新常态
Đây là bình thường mới (new normal)
- 恢复常态
Khôi phục trạng thái bình thường
- 这种情况已经成了常态
Tình huống này đã thành bình thường
- 不是常态
Không phải bình thường
Kết hợp thường gặp
- 新常态
bình thường mới
- 成为常态
trở thành bình thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.