Từ vựng tiếng Trung
cháng*tài

Nghĩa tiếng Việt

bình thường, trạng thái bình thường

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ trạng thái bình thường, thường thấy. Trong ngữ cảnh hiện đại: '新常态' (new normal) chỉ trạng thái mới sau đại dịch hoặc thay đổi lớn.

Câu ví dụ

  • 这是新常态Zhè shì xīn chángtài thanh 4

    Đây là bình thường mới (new normal)

  • 恢复常态Huīfù chángtài thanh 1

    Khôi phục trạng thái bình thường

  • 这种情况已经成了常态Zhè zhǒng qíngkuàng yǐjīng chéngle chángtài thanh 4

    Tình huống này đã thành bình thường

  • 不是常态Búshì chángtài thanh 2

    Không phải bình thường

Kết hợp thường gặp

  • 新常态xīn chángtài thanh 1

    bình thường mới

  • 成为常态chéngwéi chángtài thanh 2

    trở thành bình thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.