Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa太阳能 là từ khóa quan trọng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. 太阳能电池板 (solar panels) và 太阳能发电 (solar power generation) là collocations thông dụng nhất. So sánh: 风能 (phong năng — năng lượng gió), 水能 (thủy năng — thủy điện).
Câu ví dụ
- 太阳能是可再生能源
Năng lượng mặt trời là năng lượng tái tạo
- 这栋楼安装了太阳能电池板
Tòa nhà này đã lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời
- 太阳能发电越来越普及
Phát điện bằng năng lượng mặt trời ngày càng phổ biến
- 他家用太阳能热水器
Nhà anh ấy dùng máy nước nóng năng lượng mặt trời
Kết hợp thường gặp
- 太阳能电池板
tấm pin năng lượng mặt trời
- 太阳能发电
phát điện bằng năng lượng mặt trời
- 太阳能热水器
máy nước nóng năng lượng mặt trời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.