Từ vựng tiếng Trung
néng*liàng能
量
Nghĩa tiếng Việt
năng lượng
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
能
Bộ: ⺼ (thịt)
10 nét
量
Bộ: 里 (lý)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "能" kết hợp từ các thành phần chỉ khả năng và sức mạnh, với bộ thịt (⺼) để chỉ sự liên quan đến khả năng vật lý.
- "量" gồm bộ "里" chỉ đơn vị đo lường và bộ "旦", kết hợp lại chỉ lượng đo đạc hoặc đánh giá.
→ Tổng thể, "能量" mang ý nghĩa về công suất, sức mạnh hoặc năng lượng.
Từ ghép thông dụng
能量
năng lượng
能源
nguồn năng lượng
功能
chức năng