Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
néng*liàng

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng, sinh lực, sức mạnh

Âm Hán Việt

năng lượng

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (lý)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong vật lý hoặc để chỉ sức mạnh tinh thần, năng lượng tích cực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

năng lượng

Từng chữ

  • năngkhả năng, có thể
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa dùng trong vật lý vừa dùng ẩn dụ.

Câu ví dụ

  • 食物给我们提供能量。Shíwù gěi wǒmen tígōng néngliàng. thanh 2

    Thức ăn cung cấp năng lượng.

  • 太阳能是一种清洁能量。Tàiyángnéng shì yī zhǒng qīngjié néngliàng. thanh 4

    Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch.

  • 他充满了正能量。Tā chōngmǎn le zhèng néngliàng. thanh 1

    Cậu ấy tràn đầy năng lượng tích cực.

Kết hợp thường gặp

  • 正能量
  • 核能量
  • 能量消耗
  • 能量来源

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.