Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng cho tàu thuyền đi trên nước hoặc máy bay đi trên không trung trong một hành trình dài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàng hành
Từng chữ
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tàu thuyền, máy bay (航行 không = hàng không).
Câu ví dụ
- 这艘船正在海上航行
Con tàu này đang chạy trên biển
- 我们的航行很顺利
Hành trình của chúng tôi rất suôn sẻ
- 这几天停止航行
Mấy ngày nay dừng chạy tàu
- 这次航行将持续三天
Hành trình lần này sẽ kéo dài 3 ngày
Kết hợp thường gặp
- 航行中
đang trên hành trình
- 航行安全
an toàn hàng hải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.