Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho tàu thuyền, máy bay (航行 không = hàng không).
Câu ví dụ
- 这艘船正在海上航行
Con tàu này đang chạy trên biển
- 我们的航行很顺利
Hành trình của chúng tôi rất suôn sẻ
- 这几天停止航行
Mấy ngày nay dừng chạy tàu
- 这次航行将持续三天
Hành trình lần này sẽ kéo dài 3 ngày
Kết hợp thường gặp
- 航行中
đang trên hành trình
- 航行安全
an toàn hàng hải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.