Từ vựng tiếng Trung
léi*dá

Nghĩa tiếng Việt

lôi đạt — ra-đa (mượn âm tiếng Anh 'radar'); thiết bị phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

13 nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

雷达 là từ mượn kỹ thuật phổ biến. Theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ: '他的八卦雷达很灵' (ra-đa tám chuyện của anh ta rất nhạy) — chỉ khả năng phát hiện thông tin.

Câu ví dụ

  • 飞机被雷达发现了Fēijī bèi léidá fāxiàn le thanh 1

    Máy bay đã bị ra-đa phát hiện

  • 这艘船装备了先进的雷达系统Zhè sōu chuán zhuāngbèi le xiānjìn de léidá xìtǒng thanh 4

    Con tàu này được trang bị hệ thống ra-đa tiên tiến

  • 雷达可以探测到敌机的位置Léidá kěyǐ tàncè dào díjī de wèizhì thanh 2

    Ra-đa có thể phát hiện vị trí máy bay địch

  • 气象雷达预测到了暴风雨Qìxiàng léidá yùcè dào le bàofēngyǔ thanh 4

    Ra-đa khí tượng đã dự báo được cơn bão

Kết hợp thường gặp

  • 雷达系统léidá xìtǒng thanh 2

    hệ thống ra-đa

  • 气象雷达qìxiàng léidá thanh 4

    ra-đa khí tượng

  • 雷达探测léidá tàncè thanh 2

    dò tìm bằng ra-đa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.