Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)雷达 là từ mượn kỹ thuật phổ biến. Theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ: '他的八卦雷达很灵' (ra-đa tám chuyện của anh ta rất nhạy) — chỉ khả năng phát hiện thông tin.
Câu ví dụ
- 飞机被雷达发现了
Máy bay đã bị ra-đa phát hiện
- 这艘船装备了先进的雷达系统
Con tàu này được trang bị hệ thống ra-đa tiên tiến
- 雷达可以探测到敌机的位置
Ra-đa có thể phát hiện vị trí máy bay địch
- 气象雷达预测到了暴风雨
Ra-đa khí tượng đã dự báo được cơn bão
Kết hợp thường gặp
- 雷达系统
hệ thống ra-đa
- 气象雷达
ra-đa khí tượng
- 雷达探测
dò tìm bằng ra-đa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.