Từ vựng tiếng Trung
zhōu*xuán周
旋
Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
周
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
旋
Bộ: 方 (vuông)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '周' có bộ '口' (miệng) kết hợp với các nét khác, tạo thành hình ảnh 'quanh', mang ý nghĩa xung quanh hoặc tuần hoàn.
- Chữ '旋' có bộ '方' (vuông), kết hợp với phần còn lại của chữ tạo thành sự chuyển động, quay tròn hoặc xoay vòng.
→ Cấu trúc của '周旋' biểu thị sự xoay quanh, thường dùng để chỉ việc xử lý hoặc đối phó với tình huống xung quanh một cách khéo léo.
Từ ghép thông dụng
周末
cuối tuần
周围
xung quanh
旋转
xoay tròn
旋律
giai điệu
周旋
ứng phó, xoay xở