Từ vựng tiếng Trung
zhōu*xuán

Nghĩa tiếng Việt

chu toàn trong giao tiếp — khéo léo ứng xử, xoay xở với nhiều người; hoặc đối phó, cầm cự (với kẻ thù)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (vuông)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

周旋 có hai sắc thái: (1) giao tiếp khéo léo, ứng xử linh hoạt với nhiều người (trung tính đến tích cực); (2) cầm cự, đối phó với đối thủ (thường trong ngữ cảnh quân sự, xung đột). Từ văn viết, trang trọng.

Câu ví dụ

  • 他善于在各方势力之间周旋Tā shànyú zài gèfāng shìlì zhījiān zhōuxuán thanh 1

    Anh ấy giỏi xoay xở giữa các thế lực khác nhau

  • 外交官需要善于周旋Wàijiāoguān xūyào shànyú zhōuxuán thanh 4

    Nhà ngoại giao cần giỏi ứng xử, khéo léo giao thiệp

  • 她在客人之间不停地周旋,让大家都感到满意Tā zài kèrén zhījiān bù tíng de zhōuxuán, ràng dàjiā dōu gǎndào mǎnyì thanh 1

    Cô ấy không ngừng khéo léo tiếp đãi giữa các khách, khiến mọi người đều hài lòng

  • 敌众我寡,只能与他们周旋Dí zhòng wǒ guǎ, zhǐ néng yǔ tāmen zhōuxuán thanh 2

    Địch đông ta ít, chỉ có thể cầm cự với chúng

Kết hợp thường gặp

  • 善于周旋shànyú zhōuxuán thanh 4

    giỏi ứng xử, giỏi xoay xở

  • 在各方周旋zài gèfāng zhōuxuán thanh 4

    xoay xở giữa các bên

  • 与敌周旋yǔ dí zhōuxuán thanh 3

    cầm cự, đối phó với kẻ thù

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.