Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng sau chủ ngữ để chỉ việc ứng phó hoặc giao thiệp với ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chu, châu toàn, hoàn
Từng chữ
- 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
- 旋toàn, hoàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa周旋 có hai sắc thái: (1) giao tiếp khéo léo, ứng xử linh hoạt với nhiều người (trung tính đến tích cực); (2) cầm cự, đối phó với đối thủ (thường trong ngữ cảnh quân sự, xung đột). Từ văn viết, trang trọng.
Câu ví dụ
- 他善于在各方势力之间周旋
Anh ấy giỏi xoay xở giữa các thế lực khác nhau
- 外交官需要善于周旋
Nhà ngoại giao cần giỏi ứng xử, khéo léo giao thiệp
- 她在客人之间不停地周旋,让大家都感到满意
Cô ấy không ngừng khéo léo tiếp đãi giữa các khách, khiến mọi người đều hài lòng
- 敌众我寡,只能与他们周旋
Địch đông ta ít, chỉ có thể cầm cự với chúng
Kết hợp thường gặp
- 善于周旋
giỏi ứng xử, giỏi xoay xở
- 在各方周旋
xoay xở giữa các bên
- 与敌周旋
cầm cự, đối phó với kẻ thù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.