Nghĩa tiếng Việt
nước xoáy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漩 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 旋 (Toàn, biểu âm: đọc gần xuán). Chữ hình thanh: 氵 chỉ đây là hiện tượng nước, 旋 (xoay) cho âm — gợi cả nghĩa nước xoay tròn. Chưa có glyph Wiktionary chi tiết.
Hán-Việt: toàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toàn": nước (氵) xoay toàn (旋) vòng — xoáy nước hút mọi thứ vào giữa.
Gương Hán-Việt
漩 trong "漩涡" (toàn oa — xoáy nước, vòng xoáy), "陷入漩涡" (sa vào vòng xoáy).
Mở khoá kiến thức
Biết 漩 giúp đọc mô tả thiên nhiên và ẩn dụ: 漩涡 (xoáy nước), 政治漩涡 (vòng xoáy chính trị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
漩 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thủy) biểu nghĩa, 旋 cho âm. Nghĩa gốc là xoáy nước, dòng nước chảy xoáy tròn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 河里有一个大漩涡。
Trên sông có một cái xoáy nước lớn.
- 他陷入了政治漩涡。
Ông ta sa vào vòng xoáy chính trị.
- 漩涡中心是最危险的地方。
Tâm xoáy là nơi nguy hiểm nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.