Từ vựng tiếng Trung
xuán*wō

Nghĩa tiếng Việt

Toàn oa — xoáy nước, vòng xoáy; nghĩa bóng: tình huống phức tạp khó thoát ra.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen chỉ xoáy nước; nghĩa bóng rất phổ biến để chỉ tình huống phức tạp, bất ổn khó rút lui.

Câu ví dụ

  • 河中心有一个大漩涡Hé zhōngxīn yǒu yī gè dà xuánwō thanh 2

    Giữa lòng sông có một cái xoáy nước lớn

  • 他陷入了政治漩涡Tā xiànrù le zhèngzhì xuánwō thanh 1

    Anh ta sa vào vòng xoáy chính trị

  • 漩涡把小船卷走了Xuánwō bǎ xiǎo chuán juǎn zǒu le thanh 2

    Xoáy nước cuốn chiếc thuyền nhỏ đi

  • 不要被舆论漩涡所左右Bùyào bèi yúlùn xuánwō suǒ zuǒyòu thanh 4

    Đừng để vòng xoáy dư luận chi phối bạn

Kết hợp thường gặp

  • 陷入漩涡xiànrù xuánwō thanh 4

    sa vào vòng xoáy

  • 政治漩涡zhèngzhì xuánwō thanh 4

    vòng xoáy chính trị

  • 舆论漩涡yúlùn xuánwō thanh 2

    vòng xoáy dư luận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.