Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen chỉ xoáy nước; nghĩa bóng rất phổ biến để chỉ tình huống phức tạp, bất ổn khó rút lui.
Câu ví dụ
- 河中心有一个大漩涡
Giữa lòng sông có một cái xoáy nước lớn
- 他陷入了政治漩涡
Anh ta sa vào vòng xoáy chính trị
- 漩涡把小船卷走了
Xoáy nước cuốn chiếc thuyền nhỏ đi
- 不要被舆论漩涡所左右
Đừng để vòng xoáy dư luận chi phối bạn
Kết hợp thường gặp
- 陷入漩涡
sa vào vòng xoáy
- 政治漩涡
vòng xoáy chính trị
- 舆论漩涡
vòng xoáy dư luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.