Từ vựng tiếng Trung
xuán

Nghĩa tiếng Việt

nước xoáy

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

漩 = 氵 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 旋 (Toàn, biểu âm: đọc gần xuán). Chữ hình thanh: 氵 chỉ đây là hiện tượng nước, 旋 (xoay) cho âm — gợi cả nghĩa nước xoay tròn. Chưa có glyph Wiktionary chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toàn": nước (氵) xoay toàn (旋) vòng — xoáy nước hút mọi thứ vào giữa.

Gương Hán-Việt

漩 trong "漩涡" (toàn oa — xoáy nước, vòng xoáy), "陷入漩涡" (sa vào vòng xoáy).

Mở khoá kiến thức

Biết 漩 giúp đọc mô tả thiên nhiên và ẩn dụ: 漩涡 (xoáy nước), 政治漩涡 (vòng xoáy chính trị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

漩 liushutong 1
Lục thư thông

漩 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thủy) biểu nghĩa, 旋 cho âm. Nghĩa gốc là xoáy nước, dòng nước chảy xoáy tròn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河里有一个大漩涡。Hé lǐ yǒu yī gè dà xuánwō. thanh 2

    Trên sông có một cái xoáy nước lớn.

  • 他陷入了政治漩涡。Tā xiànrù le zhèngzhì xuánwō. thanh 1

    Ông ta sa vào vòng xoáy chính trị.

  • 漩涡中心是最危险的地方。Xuánwō zhōngxīn shì zuì wēixiǎn de dìfāng. thanh 2

    Tâm xoáy là nơi nguy hiểm nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 漩 dùng 旋 làm biểu âm, thiếu bộ 氵 thành 旋

  • cùng bộ 氵, thường đi cùng trong 漩涡, nghĩa tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.