Từ vựng tiếng Trung
lǚ*xíng*shè旅
行
社
Nghĩa tiếng Việt
công ty du lịch
3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
旅
Bộ: 方 (phương hướng)
10 nét
行
Bộ: 彳 (bước chân trái)
6 nét
社
Bộ: 示 (thần đất)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '旅' có bộ '方' là phương hướng, thể hiện sự di chuyển, hành trình.
- Chữ '行' có bộ '彳' chỉ sự đi lại, bước chân.
- Chữ '社' có bộ '示' liên quan đến lễ nghi, tổ chức.
→ Kết hợp lại, '旅行社' có nghĩa là một tổ chức cung cấp dịch vụ du lịch.
Từ ghép thông dụng
旅行
du lịch
社团
tổ chức, câu lạc bộ
社交
giao tiếp xã hội