Từ vựng tiếng Trung
shè*tuán

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần, biểu thị)

7 nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '社' bao gồm bộ '礻' (biểu thị thần thánh, tôn giáo) và chữ '土' (đất), có nghĩa là nơi thờ cúng trên đất.
  • Chữ '团' có bộ '囗' (vây quanh) và chữ '才', gợi ý về sự tập hợp, đoàn thể.

社团 có nghĩa là một tổ chức hoặc đoàn thể xã hội.

Từ ghép thông dụng

公司gōngsī

công ty

社交shèjiāo

giao tiếp xã hội

团结tuánjié

đoàn kết