Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不理 ngắn hơn, dùng trong khẩu ngữ; 置之不理 là thành ngữ trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他不理我,直接走了。
Anh ta phớt lờ tôi, đi thẳng.
- 她对那些批评不理不睬。
Cô ấy thờ ơ trước những lời chỉ trích đó.
- 孩子不理父母的劝告。
Đứa trẻ không nghe lời khuyên của bố mẹ.
- 他发了消息,但对方不理。
Anh ấy nhắn tin nhưng đối phương không phản hồi.
Kết hợp thường gặp
- 不理不睬
hoàn toàn phớt lờ, thờ ơ
- 置之不理
bỏ qua không đếm xỉa
- 不理会
không quan tâm, không thèm đáp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.