Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc phía sau để biểu thị thái độ phớt lờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất lí
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不理 ngắn hơn, dùng trong khẩu ngữ; 置之不理 là thành ngữ trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他不理我,直接走了。
Anh ta phớt lờ tôi, đi thẳng.
- 她对那些批评不理不睬。
Cô ấy thờ ơ trước những lời chỉ trích đó.
- 孩子不理父母的劝告。
Đứa trẻ không nghe lời khuyên của bố mẹ.
- 他发了消息,但对方不理。
Anh ấy nhắn tin nhưng đối phương không phản hồi.
Kết hợp thường gặp
- 不理不睬
hoàn toàn phớt lờ, thờ ơ
- 置之不理
bỏ qua không đếm xỉa
- 不理会
không quan tâm, không thèm đáp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.