Từ vựng tiếng Trung
bù*liáng

Nghĩa tiếng Việt

xấu

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bền vững)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: Biểu thị ý nghĩa phủ định hoặc không đồng ý, được cấu tạo từ một nét ngang (一) và các nét khác.
  • 良: Hình thành từ bộ 艮 và các nét thêm, 艮 chỉ sự bền vững và ổn định, nhưng khi kết hợp có thể mang nghĩa tốt hoặc thiện.

不良: Kết hợp lại mang ý nghĩa không tốt, xấu, hoặc không đạt yêu cầu.

Từ ghép thông dụng

不良bùliáng

xấu, không tốt

不良少年bùliáng shàonián

thiếu niên hư hỏng

不良反应bùliáng fǎnyìng

phản ứng xấu, tác dụng phụ