Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý/kinh doanh, chỉ người được ủy quyền thay mặt.
Câu ví dụ
- 他是我的代理人
Hắn là người đại diện của tôi
- 委托代理人处理
Ủy quyền người đại diện xử lý
- 法律代理人
Người đại diện pháp lý
- 公司找了代理人
Công ty tìm người đại diện
Kết hợp thường gặp
- 委托代理人
ủy quyền người đại diện
- 代理人
người đại diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.