Từ vựng tiếng Trung
dài*lǐ*rén

Nghĩa tiếng Việt

người đại diện

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (vua)

11 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 代: Bao gồm bộ nhân (亻) chỉ người, và phần còn lại chỉ hành động thay thế, biểu thị ý nghĩa đại diện.
  • 理: Kết hợp giữa bộ ngọc (王) chỉ vật quý giá và phần âm lý (里), thể hiện ý nghĩa quản lý, xử lý.
  • 人: Chỉ đơn giản là hình ảnh của con người, biểu thị người hoặc nhân loại.

代理人: Người đại diện hoặc người được ủy quyền để hành động thay mặt người khác.

Từ ghép thông dụng

代理dàilǐ

đại diện

代理商dàilǐ shāng

nhà phân phối

代理权dàilǐ quán

quyền đại diện