Từ vựng tiếng Trung
xián*huà

Nghĩa tiếng Việt

Nhàn thoại — chuyện phiếm, chuyện tán gẫu không liên quan đến công việc; cũng chỉ lời bàn tán, thị phi về người khác. Hán-Việt: nhàn thoại.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai sắc thái: trung lập (chuyện tán gẫu vui vẻ) và tiêu cực (thị phi, bàn tán về người khác); ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Câu ví dụ

  • 少说闲话,多做事。Shǎo shuō xiánhuà, duō zuò shì. thanh 3

    Ít nói chuyện phiếm, làm việc nhiều hơn.

  • 她喜欢和邻居说闲话。Tā xǐhuān hé línjū shuō xiánhuà. thanh 1

    Cô ấy thích tám chuyện với hàng xóm.

  • 别说人家的闲话了。Bié shuō rénjiā de xiánhuà le. thanh 2

    Thôi đừng bàn tán về người ta nữa.

  • 闲话少说,我们开始吧。Xiánhuà shǎo shuō, wǒmen kāishǐ ba. thanh 2

    Thôi nói chuyện phiếm ít thôi, bắt đầu đi.

Kết hợp thường gặp

  • 说闲话shuō xiánhuà thanh 1

    nói chuyện phiếm, tán gẫu

  • 闲话少说xiánhuà shǎo shuō thanh 2

    nói ngắn gọn, bỏ qua chuyện vụn vặt

  • 闲话连篇xiánhuà liánpiān thanh 2

    nói nhiều chuyện tán gẫu không đâu

  • 背后说闲话bèihòu shuō xiánhuà thanh 4

    nói sau lưng người khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.