Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập hoặc đi kèm với giới từ 向 để hướng về đối tượng cần bày tỏ thái độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biểu thái
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 态tháivẻ, thái độ; hình dạng, trạng thái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi cần bày tỏ quan điểm, lập trường trong công việc, chính trị, tranh luận.
Câu ví dụ
- 对于这个问题,经理还没有明确表态。
Đối với vấn đề này, giám đốc vẫn chưa bày tỏ thái độ rõ ràng.
- 他在会议上公开表态支持这个方案。
Anh ấy đã công khai bày tỏ thái độ ủng hộ phương án này trong cuộc họp.
- 双方政府都对这次合作进行了表态。
Chính phủ cả hai bên đều đã tuyên bố lập trường về sự hợp tác lần này.
Kết hợp thường gặp
- 明确表态
tuyên bố rõ ràng
- 公开表态
tuyên bố công khai
- 正式表态
tuyên bố chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.