Từ vựng tiếng Trung
dāng*miàn当
面
Nghĩa tiếng Việt
trực diện
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 小 (nhỏ)
6 nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 当: Chữ này bao gồm bộ '小' (nhỏ), thể hiện sự chính xác hoặc phù hợp với một tình huống cụ thể.
- 面: Chữ này dùng bộ '面' (mặt), thể hiện bề mặt hoặc phương diện của một vật thể.
→ Khi ghép lại, '当面' có nghĩa là 'trực tiếp', ám chỉ việc đối diện nhau hoặc làm điều gì đó ngay tại chỗ.
Từ ghép thông dụng
当面
trực tiếp
当时
lúc đó
面子
thể diện