Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当面 nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian; phân biệt với 当着...的面 — 当面 dùng độc lập được, 当着 cần bổ ngữ người.
Câu ví dụ
- 有问题请当面说,不要背后议论。
Có vấn đề thì nói thẳng mặt, đừng nói sau lưng.
- 他们当面解决了误会。
Họ giải quyết hiểu lầm trực tiếp với nhau.
- 这件事需要当面谈,不适合发信息。
Việc này cần trao đổi trực tiếp mặt giáp mặt, không thích hợp nhắn tin.
- 领导当面批评了他的工作态度。
Lãnh đạo trực tiếp phê bình thái độ làm việc của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 当面道歉
trực tiếp xin lỗi
- 当面谈
nói chuyện mặt đối mặt
- 当面指出
trực tiếp chỉ ra
- 当面拒绝
từ chối thẳng mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.