Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định để biểu thị việc không quan tâm hoặc không muốn can thiệp vào việc của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá vấn
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过问 thường mang sắc thái can thiệp vào việc của người khác hoặc cấp dưới, có thể mang ý quan tâm hoặc xen ngã.
Câu ví dụ
- 这事我不想过问
Việc này tôi không muốn can thiệp
- 领导过问了我的工作
Lãnh đạo đã hỏi về công việc của tôi
- 请你过问一下这件事
Anh/chị hãy can thiệp giúp việc này
Kết hợp thường gặp
- 过问事情
can thiệp vào việc
- 从不过问
không bao giờ can thiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.