Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过问 thường mang sắc thái can thiệp vào việc của người khác hoặc cấp dưới, có thể mang ý quan tâm hoặc xen ngã.
Câu ví dụ
- 这事我不想过问
Việc này tôi không muốn can thiệp
- 领导过问了我的工作
Lãnh đạo đã hỏi về công việc của tôi
- 请你过问一下这件事
Anh/chị hãy can thiệp giúp việc này
Kết hợp thường gặp
- 过问事情
can thiệp vào việc
- 从不过问
không bao giờ can thiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.