Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa好客 đọc là hào kè (không phải hǎo kè). Thanh điệu thay đổi: 好 đọc hào (4) khi có nghĩa 'thích, hiếu'. 热情好客 là cụm cố định rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 中国人非常好客,总是热情招待客人。
Người Trung Quốc rất hiếu khách, luôn nhiệt tình tiếp đón khách.
- 这家旅馆的主人好客出了名。
Chủ nhà nghỉ này nổi tiếng là hiếu khách.
- 他们好客的态度让我感到非常温暖。
Thái độ hiếu khách của họ khiến tôi cảm thấy rất ấm lòng.
- 好客是他们民族文化的重要组成部分。
Tính hiếu khách là phần quan trọng trong văn hóa dân tộc của họ.
Kết hợp thường gặp
- 热情好客
nhiệt tình hiếu khách
- 好客的主人
chủ nhà hiếu khách
- 好客之道
đạo hiếu khách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.