Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hào*kè

Nghĩa tiếng Việt

hiếu khách, mến khách (thích và giỏi tiếp đón khách, tạo cảm giác thoải mái cho người đến)

Âm Hán Việt

hiếu khách

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm vị ngữ để miêu tả tính cách của một cá nhân hoặc một cộng đồng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hiếu khách

Từng chữ

  • hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • kháchkhách, người ngoài

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

好客 đọc là hào kè (không phải hǎo kè). Thanh điệu thay đổi: 好 đọc hào (4) khi có nghĩa 'thích, hiếu'. 热情好客 là cụm cố định rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 中国人非常好客,总是热情招待客人。Zhōngguó rén fēicháng hàokè, zǒng shì rèqíng zhāodài kèrén. thanh 1

    Người Trung Quốc rất hiếu khách, luôn nhiệt tình tiếp đón khách.

  • 这家旅馆的主人好客出了名。Zhè jiā lǚguǎn de zhǔrén hàokè chū le míng. thanh 4

    Chủ nhà nghỉ này nổi tiếng là hiếu khách.

  • 他们好客的态度让我感到非常温暖。Tāmen hàokè de tàidù ràng wǒ gǎndào fēicháng wēnnuǎn. thanh 1

    Thái độ hiếu khách của họ khiến tôi cảm thấy rất ấm lòng.

  • 好客是他们民族文化的重要组成部分。Hàokè shì tāmen mínzú wénhuà de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 4

    Tính hiếu khách là phần quan trọng trong văn hóa dân tộc của họ.

Kết hợp thường gặp

  • 热情好客rèqíng hàokè thanh 4

    nhiệt tình hiếu khách

  • 好客的主人hàokè de zhǔrén thanh 4

    chủ nhà hiếu khách

  • 好客之道hàokè zhī dào thanh 4

    đạo hiếu khách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.