Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là sự thật, hiểu lầm hoặc vấn đề cần làm rõ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trừng thanh
Từng chữ
- 澄trừngtrong (nước); lọc
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'trừng thanh'. Có nghĩa đen (làm trong nước) hoặc nghĩa bóng (làm rõ vấn đề).
Câu ví dụ
- 澄清事实真相
Làm rõ sự thật.
- 池水澄清了
Nước trong hồ đã trong.
- 需要澄清误会
Cần làm rõ hiểu lầm.
- 政府澄清了谣言
Chính phủ đã bác tin đồn.
- 澄清观点
Làm rõ quan điểm.
Kết hợp thường gặp
- 澄清事实
làm rõ sự thật
- 澄清误会
làm rõ hiểu lầm
- 澄清谣言
bác tin đồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.