Từ vựng tiếng Trung
chéng*qīng

Nghĩa tiếng Việt

làm trong, làm rõ, thanh lọc

2 chữ26 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'trừng thanh'. Có nghĩa đen (làm trong nước) hoặc nghĩa bóng (làm rõ vấn đề).

Câu ví dụ

  • 澄清事实真相Chéngqīng shìshí zhēnxiàng thanh 2

    Làm rõ sự thật.

  • 池水澄清了Chíshuǐ chéngqīng le thanh 2

    Nước trong hồ đã trong.

  • 需要澄清误会Xūyào chéngqīng wùhuì thanh 1

    Cần làm rõ hiểu lầm.

  • 政府澄清了谣言Zhèngfǔ chéngqīng le yányán thanh 4

    Chính phủ đã bác tin đồn.

  • 澄清观点Chéngqīng guāndiǎn thanh 2

    Làm rõ quan điểm.

Kết hợp thường gặp

  • 澄清事实chéngqīng shìshí thanh 2

    làm rõ sự thật

  • 澄清误会chéngqīng wùhuì thanh 2

    làm rõ hiểu lầm

  • 澄清谣言chéngqīng yányán thanh 2

    bác tin đồn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.