Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'trừng thanh'. Có nghĩa đen (làm trong nước) hoặc nghĩa bóng (làm rõ vấn đề).
Câu ví dụ
- 澄清事实真相
Làm rõ sự thật.
- 池水澄清了
Nước trong hồ đã trong.
- 需要澄清误会
Cần làm rõ hiểu lầm.
- 政府澄清了谣言
Chính phủ đã bác tin đồn.
- 澄清观点
Làm rõ quan điểm.
Kết hợp thường gặp
- 澄清事实
làm rõ sự thật
- 澄清误会
làm rõ hiểu lầm
- 澄清谣言
bác tin đồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.