Từ vựng tiếng Trung
lì*zú

Nghĩa tiếng Việt

Lập túc — đứng vững, có chỗ đứng; chỉ việc xác lập được nền tảng hoặc vị trí ổn định trong một lĩnh vực, bối cảnh nào đó. Thường dùng nghĩa bóng.

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng nghĩa bóng — có chỗ đứng, thiết lập nền tảng. Cụm 立足点 (lập túc điểm) chỉ điểm tựa, nền tảng. Phân biệt với 站稳 (đứng vững — nhấn hành động giữ thăng bằng).

Câu ví dụ

  • 他在这个行业立足已有十年。Tā zài zhège hángyè lìzú yǐ yǒu shí nián. thanh 1

    Anh ấy đã có chỗ đứng vững trong ngành này được mười năm.

  • 公司希望在国际市场上立足。Gōngsī xīwàng zài guójì shìchǎng shang lìzú. thanh 1

    Công ty hy vọng có thể đứng vững trên thị trường quốc tế.

  • 要在竞争激烈的环境中立足,必须不断提升自己。Yào zài jìngzhēng jīliè de huánjìng zhōng lìzú, bìxū bùduàn tíshēng zìjǐ. thanh 4

    Để đứng vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, phải không ngừng nâng cao bản thân.

  • 凭借过硬的技术,他在新城市立足了。Píngjiè guòyìng de jìshù, tā zài xīn chéngshì lìzú le. thanh 2

    Nhờ kỹ thuật vững vàng, anh ấy đã có chỗ đứng ở thành phố mới.

Kết hợp thường gặp

  • 立足点lìzúdiǎn thanh 4

    điểm đứng chân, nền tảng

  • 立足市场lìzú shìchǎng thanh 4

    đứng vững trên thị trường

  • 难以立足nányǐ lìzú thanh 2

    khó có chỗ đứng

  • 立足现实lìzú xiànshí thanh 4

    đứng vững trên thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.