Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ立 (đứng) + 场 (sân/nơi). 立场 nghĩa đen là 'nơi đứng', ẩn dụ cho quan điểm, thái độ của một người trong vấn đề gì đó. 立场坚定 là kiên định quan điểm. Trong tranh luận, 表明立场 là tuyên bố quan điểm.
Câu ví dụ
- 我支持你的立场。
Tôi ủng hộ quan điểm của bạn.
- 他在这个问题上的立场很明确。
Quan điểm của anh ấy trong vấn đề này rất rõ ràng.
- 我们要坚持正确的立场。
Chúng ta phải kiên trì quan điểm đúng đắn.
Kết hợp thường gặp
- 立场坚定
- 改变立场
- 表明立场
- 政治立场
- 我的立场
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.