Từ vựng tiếng Trung
lì*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 立: Hình tượng người đứng thẳng, biểu thị sự đứng vững.
  • 场: Kết hợp giữa 土 (đất) và một phần bên trên giống như một không gian mở, biểu thị một nơi hoặc sân.

立场: Vị trí, quan điểm hoặc lập trường, nơi mà một người đứng về mặt tư tưởng hoặc lý luận.

Từ ghép thông dụng

立场lìchǎng

lập trường

立刻lìkè

ngay lập tức

现场xiànchǎng

hiện trường