Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ trừu tượng để chỉ mức độ cực kỳ đầy đủ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thập túc
Từng chữ
- 十thậpmười, 10; đủ hết
- 足túcchân thú; đầy đủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thập túc' — 十 (mười, đầy đủ) + 足 (chân, đủ); số mười là đủ tròn, nên 'thập túc' là hoàn toàn, trọn vẹn.
Câu ví dụ
- 他十足的信心
Anh ấy có trọn vẹn niềm tin
- 理由十足
lý do đầy đủ, thuyết phục
- 干劲十足
hăng say, phấn đấu đầy đủ
Kết hợp thường gặp
- 信心十足
trọn vẹn niềm tin
- 神气十足
đầy kiêu hãnh, tự tin
- 十足把握
chắc chắn trăm phần trăm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.