Từ vựng tiếng Trung
shí*zú十
足
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn
2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
十
Bộ: 十 (mười)
2 nét
足
Bộ: 足 (chân)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '十' có nghĩa là 'mười', biểu thị cho sự hoàn thiện, đầy đủ.
- Chữ '足' có nghĩa là 'chân', nhưng cũng mang ý nghĩa của sự đầy đủ, đủ để bước đi hoặc thực hiện hành động.
→ '十足' mang ý nghĩa là đầy đủ, hoàn toàn, có đủ tất cả các yếu tố cần thiết.
Từ ghép thông dụng
十足
đầy đủ, trọn vẹn
十分
rất, vô cùng
十年
mười năm