Từ vựng tiếng Trung
shí*zú

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn, trọn vẹn; đầy đủ, dư dả

2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

2 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Thập túc' — 十 (mười, đầy đủ) + 足 (chân, đủ); số mười là đủ tròn, nên 'thập túc' là hoàn toàn, trọn vẹn.

Câu ví dụ

  • 他十足的信心tā shízú de xìnxīn thanh 1

    Anh ấy có trọn vẹn niềm tin

  • 理由十足lǐyóu shízú thanh 3

    lý do đầy đủ, thuyết phục

  • 干劲十足gànjìn shízú thanh 4

    hăng say, phấn đấu đầy đủ

Kết hợp thường gặp

  • 信心十足xìnxīn shízú thanh 4

    trọn vẹn niềm tin

  • 神气十足shénqì shízú thanh 2

    đầy kiêu hãnh, tự tin

  • 十足把握shízú bǎwò thanh 2

    chắc chắn trăm phần trăm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.