Từ vựng tiếng Trung
cháng*zú

Nghĩa tiếng Việt

Trường túc — tiến bộ vượt bậc, phát triển đáng kể (theo nghĩa đen: sải chân dài); luôn đi kèm 进步 hoặc 发展.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Existingmean 'nhanh chóng' chưa đủ — 长足 nhấn mạnh 'vượt bậc, đáng kể'; gần như chỉ xuất hiện trong 长足进步 và 长足发展, không dùng độc lập.

Câu ví dụ

  • 这一年来,他的汉语水平取得了长足进步。Zhè yī nián lái, tā de Hànyǔ shuǐpíng qǔdé le chángzú jìnbù. thanh 4

    Trong năm qua, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có tiến bộ vượt bậc.

  • 科技的长足发展改变了人们的生活。Kējì de chángzú fāzhǎn gǎibiàn le rénmen de shēnghuó. thanh 1

    Sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ đã thay đổi cuộc sống con người.

  • 该地区的经济取得了长足进步。Gāi dìqū de jīngjì qǔdé le chángzú jìnbù. thanh 1

    Kinh tế khu vực này đã đạt được tiến bộ vượt bậc.

  • 经过多年努力,这个行业有了长足发展。Jīngguò duō nián nǔlì, zhège hángyè yǒu le chángzú fāzhǎn. thanh 1

    Sau nhiều năm nỗ lực, ngành này đã có bước phát triển vượt bậc.

Kết hợp thường gặp

  • 长足进步chángzú jìnbù thanh 2

    tiến bộ vượt bậc

  • 长足发展chángzú fāzhǎn thanh 2

    phát triển đáng kể

  • 取得长足进步qǔdé chángzú jìnbù thanh 3

    đạt được tiến bộ vượt bậc

  • 有了长足发展yǒu le chángzú fāzhǎn thanh 3

    đã có bước phát triển lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.