Từ vựng tiếng Trung
zú*yǐ

Nghĩa tiếng Việt

đủ để

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ đủ để.

Câu ví dụ

  • 这个足以很重要Zhège 足以 hěn zhòngyào thanh 4

    Đủ để này rất quan trọng

  • 他们足以了Tāmen 足以le thanh 1

    Họ đã đủ để

  • 关于足以Guānyú 足以 thanh 1

    Về đủ để

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.