Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ足球 là môn thể thao phổ biến nhất thế giới. Trong giao tiếp, người ta thường说 '踢足球' (chơi bóng) hoặc '看足球' (xem bóng). Lưu ý: 足球 trong tiếng Trung là 'bóng đá', còn 'soccer' trong tiếng Anh là từ tương tự. Trong tiếng Trung, 橄榄球 là bóng bầu dục, không phải bóng đá.
Câu ví dụ
- 我喜欢踢足球。
- 今天是世界杯足球决赛。
Kết hợp thường gặp
- 踢足球
- 足球队
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.