Từ vựng tiếng Trung
zú*qiú

Nghĩa tiếng Việt

Bóng đá

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

7 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

足球 là môn thể thao phổ biến nhất thế giới. Trong giao tiếp, người ta thường说 '踢足球' (chơi bóng) hoặc '看足球' (xem bóng). Lưu ý: 足球 trong tiếng Trung là 'bóng đá', còn 'soccer' trong tiếng Anh là từ tương tự. Trong tiếng Trung, 橄榄球 là bóng bầu dục, không phải bóng đá.

Câu ví dụ

  • 我喜欢踢足球。Wǒ xǐhuān tī zúqiú. thanh 3
  • 今天是世界杯足球决赛。Jīntiān shì Shìjiēbēi zúqiú juésài. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 踢足球tī zúqiú thanh 1
  • 足球队zúqiúduì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.