Từ vựng tiếng Trung
qíng*jié

Nghĩa tiếng Việt

tình tiết; cốt truyện

2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-ViT 'Tình tiết' — 情 (tình, hoàn cảnh) + 节 (tiết, khúc); khúc của hoàn cảnh.

Câu ví dụ

  • 故事情节很精彩gùshì qíngjié hěn jīngcǎi thanh 4

    cốt truyện rất hay

  • 复杂情节fùzá qíngjié thanh 4

    tình tiết phức tạp

  • 情节发展很快qíngjié fāzhǎn hěn kuài thanh 2

    cốt truyện phát triển rất nhanh

Kết hợp thường gặp

  • 故事情节gùshì qíngjié thanh 4

    cốt truyện

  • 情节发展qíngjié fāzhǎn thanh 2

    phát triển cốt truyện

  • 关键情节guānjiàn qíngjié thanh 1

    tình tiết then chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.