Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-ViT 'Tình tiết' — 情 (tình, hoàn cảnh) + 节 (tiết, khúc); khúc của hoàn cảnh.
Câu ví dụ
- 故事情节很精彩
cốt truyện rất hay
- 复杂情节
tình tiết phức tạp
- 情节发展很快
cốt truyện phát triển rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 故事情节
cốt truyện
- 情节发展
phát triển cốt truyện
- 关键情节
tình tiết then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.