Từ vựng tiếng Trung
dāng*dài

Nghĩa tiếng Việt

hiện đại

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '当' kết hợp giữa bộ '田' (ruộng) và bộ '小' (nhỏ), nghĩa là điều gì đó liên quan hoặc xảy ra ngay tại chỗ.
  • Chữ '代' bao gồm bộ '亻' (người) và bộ '弋' (cái gậy), biểu thị ý nghĩa thay thế hoặc đại diện cho ai đó.

当代 có nghĩa là thời đại hiện tại, đương thời.

Từ ghép thông dụng

当代dāngdài

đương thời, hiện đại

当时dāngshí

lúc đó, khi đó

代替dàitì

thay thế