Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
xiān*hòu

Nghĩa tiếng Việt

trước sau, lần lượt

Âm Hán Việt

tiên hậu

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con, trẻ con)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Khi làm phó từ, từ này luôn đứng trước động từ để biểu thị các hành động xảy ra nối tiếp nhau

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiên hậu

Từng chữ

  • tiêntrước
  • hậuhoàng hậu, vợ vua

Tầng từ vựng

Phó từ chỉ theo thứ tự thời gian, một cái trước một cái sau.

Câu ví dụ

  • 先后参加了Xiānhòu cānjiā le thanh 1
  • 先后发生Xiānhòu fāshēng thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 先后两次
  • 先后去
  • 先后完成

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.