Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong y học, hay đi kèm với động từ 形成
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huyết thuyên
Từng chữ
- 血huyếtmáu
- 栓thuyêncái then cài cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học, chỉ cục máu đông trong mạch máu, có thể gây nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
Câu ví dụ
- 老人容易形成血栓
Người già dễ hình thành cục máu đông
- 预防血栓很重要
Phòng ngừa cục máu đông rất quan trọng
- 长时间坐飞机可能引起血栓
Ngồi máy bay lâu có thể gây cục máu đông
- 医生说这是血栓的症状
Bác sĩ nói đây là triệu chứng của cục máu đông
Kết hợp thường gặp
- 脑血栓
cục máu đông não
- 血栓形成
hình thành cục máu đông
- 预防血栓
phòng ngừa cục máu đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.