Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
má*bì

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt, mất cảm giác; chủ quan, mất cảnh giác

Âm Hán Việt

ma tí

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gai)

11 nét

Bộ: (bệnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường dùng để chỉ sự mất cảnh giác trong tư tưởng hoặc trạng thái tê liệt của cơ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ma tí

Từng chữ

  • macây gai
  • bị tê liệt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 不要麻痹大意Bùyào mábì dàyì thanh 4

    Đừng chủ quan mất cảnh giác

  • 腿部麻痹Tuǐbù mábì thanh 3

    Chân tê liệt mất cảm giác

  • 思想麻痹很危险Sīxiǎng mábì hěn wēixiǎn thanh 1

    Suy nghĩ chủ quan rất nguy hiểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.