Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ nhóm người khiếm thính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lung nhân
Từng chữ
- 聋lungđiếc, nghễnh ngãng
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người khiếm thính, dùng ngôn ngữ ký hiệu.
Câu ví dụ
- 关爱聋人
Chăm sóc người điếc
- 聋人教育
Giáo dục người điếc
- 聋人手语
Ngôn ngữ ký hiệu người điếc
Kết hợp thường gặp
- 聋人社区
cộng đồng người điếc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.