Từ vựng tiếng Trung
liú*xuè

Nghĩa tiếng Việt

chảy máu; đổ máu

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (máu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chảy máu thực tế hoặc (văn học) xung đột.

Câu ví dụ

  • 他受伤流血了Tā shòushāng liúxuè le thanh 1

    Anh ấy bị thương chảy máu

  • 不要流血Bùyào liúxuè thanh 4

    Đừng đổ máu

  • 流血事件liúxuè shìjiàn thanh 2

    sự kiện đổ máu

Kết hợp thường gặp

  • 流血冲突liúxuè chōngtū thanh 2

    xung đột đổ máu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.