Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng để miêu tả vết thương bị chảy máu hoặc sự hy sinh xương máu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu huyết
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 血huyếtmáu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChảy máu thực tế hoặc (văn học) xung đột.
Câu ví dụ
- 他受伤流血了
Anh ấy bị thương chảy máu
- 不要流血
Đừng đổ máu
- 流血事件
sự kiện đổ máu
Kết hợp thường gặp
- 流血冲突
xung đột đổ máu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.