Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ vị ngữ hoặc làm danh từ chỉ tình trạng chấn thương nghiêm trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trọng thương
Từng chữ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 伤thươngđau đớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học, tai nạn.
Câu ví dụ
- 他在事故中重伤
Anh ấy bị thương nặng trong tai nạn
- 重伤员需要紧急治疗
Người bị thương nặng cần cấp cứu
- 避免重伤
Tránh thương tích nặng
- 他已经脱离重伤危险
Anh ấy đã thoát nguy cấp thương tích nặng
Kết hợp thường gặp
- 受重伤
bị thương nặng
- 重伤员
người bị thương nặng
- 重伤危险
nguy hiểm thương tích nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.