Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ trạng thái lệch vị trí hoặc động từ chỉ hành động bị lệch khỏi vị trí ban đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thác vị
Từng chữ
- 错tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng trong y học (xương trật khớp) hoặc trừu tượng (vai trò, định vị sai). Mang sắc thái tiêu cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 骨头错位了
Xương bị trật khớp
- 角色错位
Vai trò sai vị trí (làm sai việc)
- 这种关系是错位的
Mối quan hệ này lệch lạc/sai vị trí
- 市场定位错位
Định vị thị trường sai
Kết hợp thường gặp
- 骨头错位
xương trật khớp
- 定位错位
định vị sai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.