Từ vựng tiếng Trung
cuò*wèi错
位
Nghĩa tiếng Việt
trật khớp
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
错
Bộ: 金 (kim loại)
13 nét
位
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '错' bao gồm bộ '金' chỉ kim loại, liên quan đến việc chế tác hoặc sử dụng vật liệu kim loại, và phần '昔' chỉ âm đọc.
- Chữ '位' có bộ '亻' chỉ người, kết hợp với phần '立' để chỉ vị trí của một người.
→ Sai vị trí, không đúng chỗ.
Từ ghép thông dụng
错误
sai lầm
错觉
ảo giác
座位
chỗ ngồi