Nghĩa tiếng Việt
căm ghét; ghen ghét, đố kỵ, ganh tị
Âm Hán Việt
tật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 13 nét
嫉 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 疾 (Tật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nữ chỉ cảm xúc liên quan đến phụ nữ, 疾 cho âm jí và cũng gợi nghĩa ghét/bệnh. Nghĩa là ghen tị, đố kỵ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị ghen ghét hoặc kết hợp thành tật đố.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tật": phụ nữ (女) mang bệnh tật (疾) — ghen tị là căn bệnh tật nguyền dày vò tâm hồn.
Gương Hán-Việt
"tật" trong 嫉妒 (tật đố — ghen tị), 嫉恨 (tật hận — ghen ghét)
Mở khoá kiến thức
Biết 嫉 mở khoá từ cảm xúc: 嫉妒 (tật đố, ghen tị), 嫉恨 (tật hận, oán ghét), 憤世嫉俗 (phẫn thế tật tục, bất mãn xã hội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嫉 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 疾 biểu âm. Đại triện và tiểu triện có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là ghen ghét, đố kỵ. Lưu ý 疾 vừa cho âm vừa gợi nghĩa 'bệnh' — cảm giác ghen tị như một thứ bệnh dày vò.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对同事的成功感到嫉妒。
Anh ấy cảm thấy ghen tị với thành công của đồng nghiệp.
- 嫉妒心太重会影响自己的发展。
Lòng ghen tị quá nặng sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của mình.
- 他嫉恶如仇,对违法行为零容忍。
Anh ấy ghét cái ác như kẻ thù, không khoan nhượng với vi phạm pháp luật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.